ii samuel

Định nghĩa

Danh từ riêng: - II Sa-mu-ên: Đây tên của cuốn sách thứ hai trong hai cuốn sách của Cựu Ước kể về vua Sau- vua Đa-vít. "II Sa-mu-ên" một phần của Kinh Thánh, nối tiếp cuốn I Sa-mu-ên, tập trung vào triều đại của vua Đa-vít sau khi Sau- qua đời.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về triều đại của Đa-vít chủ yếu được tìm thấy trong II Sa-mu-ên.)
  • (II Sa-mu-ên chứa đựng câu chuyện về tội lỗi của Đa-vít với Bát-sê-ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The book of II Samuel": cách gọi đầy đủ của cuốn sách.
    • Scholars often study the book of II Samuel to understand the history of Israel. (Các học giả thường nghiên cứu sách II Sa-mu-ên để hiểu lịch sử của Y--ra-ên.)
Biến thể từ gần giống
  • I Samuel (Danh từ riêng): Cuốn sách đầu tiên trong bộ đôi, kể về thời kỳ đầu của Sau- Đa-vít.
    • I Samuel ends with the death of King Saul. (I Sa-mu-ên kết thúc với cái chết của vua Sau-.)
  • Samuel (Danh từ riêng): Tên của nhà tiên tri trong Cựu Ước, nhưng cũng dùng để chỉ cả hai cuốn sách.
    • The books of Samuel are considered historical texts. (Các sách Sa-mu-ên được coi các văn bản lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Second Samuel: cách gọi phổ biến khác trong tiếng Anh.
  • 2 Samuel: cách viết tắt thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • "According to II Samuel": theo như sách II Sa-mu-ên ghi lại.
    • According to II Samuel, David was a man after God's own heart. (Theo như II Sa-mu-ên, Đa-vít một người theo lòng Đức Chúa Trời.)

Từ gần giống